Sẹo rỗ là dạng sẹo có đáy thấp hơn vùng da xung quanh. Trong chuyên môn, sẹo rỗ còn được gọi là sẹo lõm hoặc sẹo teo, tiếng Anh là atrophic scar. “Atrophic” nghĩa là mô bị teo hoặc thiếu hụt so với bình thường. Với sẹo sau mụn, sự thiếu hụt này thường nằm ở bề mặt da, nơi có mạng collagen giúp da chắc, đàn hồi và được nâng đỡ.
Một nơi được xem là đáng cân nhắc trong điều trị sẹo không cần dùng những lời hứa quá mức. Điều người bệnh cần là quy trình rõ, bác sĩ giải thích có cơ sở và kế hoạch đủ cá nhân hóa. Trước khi đặt lịch, bạn có thể tự kiểm tra theo 5 nhóm câu hỏi dưới đây.
Ở mức độ trung bình, tương ứng Grade 3, sẹo có thể thấy rõ ở khoảng cách giao tiếp thông thường (khoảng 50 cm). Với sẹo teo lõm, vùng lõm đôi khi có thể phẳng hơn khi da được kéo căng. Ở mức độ nặng, tương ứng Grade 4, sẹo vẫn thấy rõ, khó che phủ và thường không phẳng đi đáng kể khi thay đổi độ căng da.
Trị sẹo chuẩn y khoa không có nghĩa là dùng một công nghệ duy nhất cho mọi trường hợp. Bác sĩ cần đánh giá tổn thương là sẹo lõm, sẹo nổi, thay đổi màu sắc sau viêm hay sẹo phẫu thuật. Sau đó, cân nhắc vị trí, độ sâu, nền da, tình trạng mụn đang hoạt động và khả năng nghỉ dưỡng để đưa ra phác đồ thực tế nhất. Rất nhiều trường hợp cần phối hợp đa phương pháp và theo dõi sát sao, thay vì kỳ vọng “xóa sẹo” chỉ sau một lần can thiệp.
Mụn là một ổ viêm nhỏ trong da. Khi viêm xảy ra, cơ thể huy động nhiều tín hiệu miễn dịch để xử lý vi khuẩn, dầu thừa, tế bào chết và mô bị tổn thương. Những tín hiệu này cũng có thể kích thích tế bào tạo sắc tố, gọi là tế bào hắc tố (melanocyte). Tế bào này tăng sản xuất hắc tố (melanin) và chuyển hắc tố (melanin) sang các tế bào da xung quanh.
Sẹo rỗ là dạng sẹo teo hoặc sẹo lõm sau tổn thương da, thường gặp sau mụn viêm. Khi nang lông tuyến bã bị viêm sâu, mô nâng đỡ bên dưới có thể bị phá vỡ. Quá trình lành thương sau đó tạo ra vùng lõm, bờ sẹo không đều hoặc những hố nhỏ trên bề mặt da.
Đỏ, sưng, đổi màu da, châm chích hoặc bong có thể gặp sau can thiệp sẹo. Nhiều trường hợp các biểu hiện này giảm dần khi da ổn định. Tuy nhiên, thời gian hồi phục khác nhau tùy kỹ thuật, mức tác động, vùng điều trị và cơ địa.
Sẹo là kết quả của quá trình cơ thể sửa chữa mô sau khi da bị rạch, cắt hoặc can thiệp sâu. Khi vết mổ lành, da không tái tạo lại y hệt cấu trúc ban đầu. Cơ thể tạo mô sợi mới, chủ yếu gồm collagen, để đóng kín và gia cố vùng tổn thương.
Sẹo chấn thương hình thành khi da và mô mềm bên dưới bị tổn thương, sau đó cơ thể tạo mô xơ để đóng kín và sửa chữa vùng thương tổn. Đây là phản ứng sinh học cần thiết. Vấn đề là mô sẹo không có cấu trúc giống hệt da ban đầu, nên vùng này có thể khác về màu, độ dày, độ đàn hồi, bề mặt hoặc cảm giác.
Tái dính, tiếng Anh là re-tethering, là tình trạng mô xơ bám lại và kéo đáy sẹo xuống sau khi đã được giải phóng. Nói dễ hiểu, bóc tách giúp cắt bớt “sợi neo” đang ghì mặt da xuống. Nhưng sau đó, quá trình lành thương dưới da vẫn có thể tạo mô xơ mới hoặc làm dải xơ cũ bám trở lại.
TCA là acid trichloroacetic, một loại acid được dùng trong một số thủ thuật da liễu có kiểm soát. CROSS là viết tắt của Chemical Reconstruction of Skin Scars, có thể hiểu là kỹ thuật tái cấu trúc sẹo bằng hóa chất khu trú.